瞽者

gǔ zhě cổ giả

Hán Việt: cổ giả · Pinyin: gǔ zhě

Tổng quan

(literary) blind person

Cấu tạo: (cổ) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞎眼的人。《西遊記》第三五回:「正行處,猛見路旁閃出一個瞽者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失明的人。俗称瞎子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失明的人。俗称瞎子。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) blind person
  • Cihui 瞽者 ǔzhě n. the blind; a blind person M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict blind person

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

盲人 · 瞎子