瞿昙留支

cù đàm lưu chi

Hán Việt: cù đàm lưu chi

Tổng quan

cù đàm lưu chi (人名)瞿曇般若流支之略。☸

Cấu tạo: (cù) + (đàm) + (lưu) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cù đàm lưu chi (人名)瞿曇般若流支之略。☸