瞿波理迦
cù ba lí già
Hán Việt: cù ba lí già
Tổng quan
cù ba lí ca (人名)Gopāli,舊稱俱迦梨。人名。譯曰牛主。見慧琳音義十八。見瞿伽離條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cù ba lí ca (人名)Gopāli,舊稱俱迦梨。人名。譯曰牛主。見慧琳音義十八。見瞿伽離條。☸
Hán Việt: cù ba lí già
cù ba lí ca (人名)Gopāli,舊稱俱迦梨。人名。譯曰牛主。見慧琳音義十八。見瞿伽離條。☸