矇昧主義

méng mèi zhǔ yì mông muội chủ nghĩa

Hán Việt: mông muội chủ nghĩa · Pinyin: méng mèi zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa mông muội: chính sách ngu dân

Cấu tạo: (mông) + (muội) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa mông muội: chính sách ngu dân

Eng

  • Cihui 蒙昧主義 éngmèizhǔyì n. obscurantism