矉頞 tần át Hán Việt: tần át Tổng quan Cấu tạo: 𪾸 (tần) + 頞 (át)Hán Việttần átCấu tạo𪾸 + 頞 · tần + át nghĩa thành phần: tần + át Từ liên quan Gần nghĩa頞那 · 頞鞞 · 頞哳吒 · 頞多和 · 頞悉多 · 頞浮陀 · 頞瑟吒 · 頞部曇