頞那 át na Hán Việt: át na Tổng quan (地名)Anna,山名。譯曰飯。見普曜經七,翻梵語九。☸ Cấu tạo: 頞 (át) + 那 (na)Hán Việtát naCấu tạo頞 + 那 · át + na nghĩa thành phần: át + na Nghĩa ViệtCihui (地名)Anna,山名。譯曰飯。見普曜經七,翻梵語九。☸Tần suất từ [bktd] át na (地名)Anna,山名。譯曰飯。見普曜經七,翻梵語九。☸ Từ liên quan Gần nghĩa那世 · 那个 · 那么 · 那事 · 那些 · 那他 · 那伽 · 那位