矗然不誣

súc nhiên bất vu

Hán Việt: súc nhiên bất vu

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (nhiên) + (bất) + (vu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矗然不誣 hùránbùwū f.e. be upright and practice no deception