矚望已久 chúc vọng dĩ cửu Hán Việt: chúc vọng dĩ cửu Tổng quan Cấu tạo: 矚 (chúc) + 望 (vọng) + 已 (dĩ) + 久 (cửu)Hán Việtchúc vọng dĩ cửuCấu tạo矚 + 望 + 已 + 久 · chúc + vọng + dĩ + cửu nghĩa thành phần: chúc + vọng + dĩ + cửu Nghĩa EngCihui 矚望已久 hǔwàngyǐjiǔ f.e. have been eagerly looking forward to it for a long time