矛頭向上

mâu đầu hướng thượng

Hán Việt: mâu đầu hướng thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (đầu) + (hướng) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矛頭向上 áotóuxiàngshàng f.e. direct the attack toward the higher levels