矛形雄蟻 mâu hình hùng nghĩ Hán Việt: mâu hình hùng nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 形 (hình) + 雄 (hùng) + 蟻 (nghĩ)Hán Việtmâu hình hùng nghĩCấu tạo矛 + 形 + 雄 + 蟻 · mâu + hình + hùng + nghĩ nghĩa thành phần: mâu + hình + hùng + nghĩ