矛盾上交 mâu thuẫn thượng giao Hán Việt: mâu thuẫn thượng giao Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 上 (thượng) + 交 (giao)Hán Việtmâu thuẫn thượng giaoCấu tạo矛 + 盾 + 上 + 交 · mâu + thuẫn + thượng + giao nghĩa thành phần: mâu + thuẫn + thượng + giao Nghĩa EngCihui 矛盾上交 áodùn shàngjiāo v.p. <pol.> pass the buck upwards