矛盾上交

mâu thuẫn thượng giao

Hán Việt: mâu thuẫn thượng giao

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (thuẫn) + (thượng) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矛盾上交 áodùn shàngjiāo v.p. <pol.> pass the buck upwards