矛盾修辞 mâu thuẫn tu từ Hán Việt: mâu thuẫn tu từ Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 修 (tu) + 辭 (từ)Hán Việtmâu thuẫn tu từTừ loạidanhCấu tạo矛 + 盾 + 修 + 辭 · mâu + thuẫn + tu + từ nghĩa thành phần: mâu + thuẫn + tu + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 oxymoronBiên soạn oxymoronEngCihui 矛盾修辭 áodùn xiūcí n. <lg.> oxymoron Từ liên quan Gần nghĩa修辞学上 · 修辞学的 · 修辞学者 · 修辞癖的 · 矛盾对立 · 修辞学 · 修辞学教师 · 修辞格