矛盾心理

máo dùn xīn lǐmâu thuẫn tâm lí

Hán Việt: mâu thuẫn tâm lí · Pinyin: máo dùn xīn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 心 (tâm) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý mâu thuẫn

Đức

  • Handedict Ambivalenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

心理主义 · 心理作用 · 心理分析 · 心理失常 · 心理学上 · 心理学家 · 心理学的 · 心理学者