矛盾心理 máo dùn xīn lǐ · mâu thuẫn tâm lí Hán Việt: mâu thuẫn tâm lí · Pinyin: máo dùn xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 心 (tâm) + 理 (lí)Pinyinmáo dùn xīn lǐHán Việtmâu thuẫn tâm líCấu tạo矛 + 盾 + 心 + 理 · mâu + thuẫn + tâm + lí nghĩa thành phần: mâu + thuẫn + tâm + lí