矛盾感情 máo dùn gǎn qíng · mâu thuẫn cảm tình Hán Việt: mâu thuẫn cảm tình · Pinyin: máo dùn gǎn qíng Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 感 (cảm) + 情 (tình)Pinyinmáo dùn gǎn qíngHán Việtmâu thuẫn cảm tìnhCấu tạo矛 + 盾 + 感 + 情 · mâu + thuẫn + cảm + tình nghĩa thành phần: mâu + thuẫn + cảm + tình