矛盾激化

mâu thuẫn kích hóa

Hán Việt: mâu thuẫn kích hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (thuẫn) + (kích) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矛盾激化 áodùn jīhuà v.p. aggravate/intensify contradictions