矛盾百出

mâu thuẫn bách xuất

Hán Việt: mâu thuẫn bách xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (thuẫn) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矛盾百出 áodùnbǎichū f.e. be full of contradictions