矛盾的人 máodùn de rén · mâu thuẫn đích nhân Hán Việt: mâu thuẫn đích nhân · Pinyin: máodùn de rén Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinmáodùn de rénHán Việtmâu thuẫn đích nhânCấu tạo矛 + 盾 + 的 + 人 · mâu + thuẫn + đích + nhân nghĩa thành phần: mâu + thuẫn + đích + nhân Nghĩa EngCihui paradox