矛盾轉化

mâu thuẫn chuyển hóa

Hán Việt: mâu thuẫn chuyển hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (thuẫn) + (chuyển) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矛盾轉化 áodùn zhuǎnhuà n. transformation of contradiction