矜世取寵

jīn shì qǔ chǒng căng thế thủ sủng

Hán Việt: căng thế thủ sủng · Pinyin: jīn shì qǔ chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (thế) + (thủ) + (sủng)