矜功負勝

jīn gōng fù shèng căng công phụ thắng

Hán Việt: căng công phụ thắng · Pinyin: jīn gōng fù shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (công) + (phụ) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜:自恃。自恃有战功,自信可以取胜。