矜名妒能

jīn míng dù néng căng danh đố năng

Hán Việt: căng danh đố năng · Pinyin: jīn míng dù néng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (danh) + (đố) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜:夸耀;妒:嫉妒。夸耀自己的名声而嫉妒贤能。
  • Tân Hoa Tự Điển 矜夸耀;妒嫉妒。夸耀自己的名声而嫉妒贤能。