矜名嫉能

jīn míng jì néng căng danh tật năng

Hán Việt: căng danh tật năng · Pinyin: jīn míng jì néng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (danh) + (tật) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇耀自己的名聲而嫉妒賢能。漢.崔寔〈政論〉:「其達者或矜名嫉能,恥善策不從己出,則舞筆奮辭,以破其義。」也作「矜名妒能」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜:夸耀;嫉:嫉妒。夸耀自己的名声而嫉妒贤能。
  • Tân Hoa Tự Điển 矜夸耀;嫉嫉妒。夸耀自己的名声而嫉妒贤能。