矜奇炫博 jīn qí xuàn bó · căng kì huyễn bác Hán Việt: căng kì huyễn bác · Pinyin: jīn qí xuàn bó Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 奇 (kì) + 炫 (huyễn) + 博 (bác)Pinyinjīn qí xuàn bóHán Việtcăng kì huyễn bácCấu tạo矜 + 奇 + 炫 + 博 · căng + kì + huyễn + bác nghĩa thành phần: căng + kì + huyễn + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以奇异和渊博而夸耀、自负。