矜奇立異 jīn qí lì yì · căng kì lập dị Hán Việt: căng kì lập dị · Pinyin: jīn qí lì yì Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 奇 (kì) + 立 (lập) + 異 (dị)Pinyinjīn qí lì yìHán Việtcăng kì lập dịCấu tạo矜 + 奇 + 立 + 異 · căng + kì + lập + dị nghĩa thành phần: căng + kì + lập + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸耀奇特,标榜新异。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言标新立异。