矜奇立異 jīn qí lì yì · căng kì lập dị Hán Việt: căng kì lập dị · Pinyin: jīn qí lì yì Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 奇 (kì) + 立 (lập) + 異 (dị)Pinyinjīn qí lì yìHán Việtcăng kì lập dịCấu tạo矜 + 奇 + 立 + 異 · căng + kì + lập + dị nghĩa thành phần: căng + kì + lập + dị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 誇耀奇特,標榜新異。如:「對一個標榜與眾不同的人而言,言行矜奇立異,實不足為怪。」