矜寡孤獨
căng quả cô độc
Hán Việt: căng quả cô độc · Pinyin: guān guǎ gū dú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 孤獨無依靠的人。參見「鰥寡孤獨」條。《禮記.禮運》:「使老有所終,壯有所用,幼有所長,矜寡孤獨廢疾者,皆有所養。」
Hán Việt: căng quả cô độc · Pinyin: guān guǎ gū dú