矜己任智

jīn jǐ rèn zhì căng kỉ nhâm trí

Hán Việt: căng kỉ nhâm trí · Pinyin: jīn jǐ rèn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (kỉ) + (nhâm) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇耀自己,顯耀才智。晉.陸機〈丞相箴〉:「矜己任智,是蔽是欺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜:夸耀;智:聪明。夸耀自己,显示才智。