矜平躁釋

jīn píng zào shì căng bình táo thích

Hán Việt: căng bình táo thích · Pinyin: jīn píng zào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (bình) + (táo) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心平气和,有涵养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心平气和﹐有涵养。