矜平躁釋 jīn píng zào shì · căng bình táo thích Hán Việt: căng bình táo thích · Pinyin: jīn píng zào shì Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 平 (bình) + 躁 (táo) + 釋 (thích)Pinyinjīn píng zào shìHán Việtcăng bình táo thíchCấu tạo矜 + 平 + 躁 + 釋 · căng + bình + táo + thích nghĩa thành phần: căng + bình + táo + thích