矜情作態

jīn qíng zuò tài căng tình tác thái

Hán Việt: căng tình tác thái · Pinyin: jīn qíng zuò tài

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (tình) + (tác) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作态:故意作出一种姿态。故意做作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言矫揉造作。