矜情作態 jīn qíng zuò tài · căng tình tác thái Hán Việt: căng tình tác thái · Pinyin: jīn qíng zuò tài Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 情 (tình) + 作 (tác) + 態 (thái)Pinyinjīn qíng zuò tàiHán Việtcăng tình tác tháiCấu tạo矜 + 情 + 作 + 態 · căng + tình + tác + thái nghĩa thành phần: căng + tình + tác + thái