矜持不苟 jīn chí bù gǒu · căng trì bất cẩu Hán Việt: căng trì bất cẩu · Pinyin: jīn chí bù gǒu Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 持 (trì) + 不 (bất) + 苟 (cẩu)Pinyinjīn chí bù gǒuHán Việtcăng trì bất cẩuCấu tạo矜 + 持 + 不 + 苟 · căng + trì + bất + cẩu nghĩa thành phần: căng + trì + bất + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矜持:保持庄严的态度;不苟:不草率。端庄严谨,毫不马虎。