矜智負能

jīn zhì fù néng căng trí phụ năng

Hán Việt: căng trí phụ năng · Pinyin: jīn zhì fù néng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (trí) + (phụ) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇耀自己的智慧和才能。宋.陸九淵〈與包顯道書〉:「含哺而嬉,擊壤而歌,耕田而食,鑿井而飲者,亦無一毫自慊之意。風化如此,豈不增宇宙之和哉!此理苟明,則矜智負能之人,皆將失其窟宅。」