矜智負能

jīn zhì fù néng căng trí phụ năng

Hán Việt: căng trí phụ năng · Pinyin: jīn zhì fù néng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (trí) + (phụ) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜:夸耀。夸耀智慧和才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 矜夸耀。夸耀智慧和才能。