矜牙舞爪
căng nha vũ trảo
Hán Việt: căng nha vũ trảo · Pinyin: jīn yá wǔ zhǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矜:通“兢”,动。形容狰狞凶猛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言张牙舞爪。形容狰狞凶猛。
Hán Việt: căng nha vũ trảo · Pinyin: jīn yá wǔ zhǎo