矜糾收繚

jīn jiū shōu liáo căng củ thu liễu

Hán Việt: căng củ thu liễu · Pinyin: jīn jiū shōu liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (củ) + (thu) + (liễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矜誇自己、中傷別人、搶奪功勞、語言便佞,四種卑劣行為。《荀子.議兵》:「矜糾收繚之屬為之化而調。」

Eng

  • Cihui 矜糾收繚 īnjiūshōuliáo f.e. <wr.> arrogant and irascible