矜誇凌上 jīn kuā líng shàng · căng khoa lăng thượng Hán Việt: căng khoa lăng thượng · Pinyin: jīn kuā líng shàng Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 誇 (khoa) + 凌 (lăng) + 上 (thượng)Pinyinjīn kuā líng shàngHán Việtcăng khoa lăng thượngCấu tạo矜 + 誇 + 凌 + 上 · căng + khoa + lăng + thượng nghĩa thành phần: căng + khoa + lăng + thượng