矜貧恤獨

jīn pín xù dú căng bần tuất độc

Hán Việt: căng bần tuất độc · Pinyin: jīn pín xù dú

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (bần) + (tuất) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜:怜悯;恤:周济;独:老年无子的人。怜悯救助贫苦和孤独的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 矜怜悯;恤周济;独老年无子的人。怜悯救助贫苦和孤独的人。