矜貧救厄

jīn pín jiù è căng bần cứu ách

Hán Việt: căng bần cứu ách · Pinyin: jīn pín jiù è

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (bần) + (cứu) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜:怜悯。怜悯救济遭受贫穷苦难的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 矜怜悯。怜悯救济遭受贫穷苦难的人。