矢以天日 thỉ dĩ thiên nhật Hán Việt: thỉ dĩ thiên nhật Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 以 (dĩ) + 天 (thiên) + 日 (nhật)Hán Việtthỉ dĩ thiên nhậtCấu tạo矢 + 以 + 天 + 日 · thỉ + dĩ + thiên + nhật nghĩa thành phần: thỉ + dĩ + thiên + nhật Nghĩa EngCihui 矢以天日 hǐyǐtiānrì f.e. swear by the sun and the sky