矢力同心 shǐ lì tóng xīn · thỉ lực đồng tâm Hán Việt: thỉ lực đồng tâm · Pinyin: shǐ lì tóng xīn Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 力 (lực) + 同 (đồng) + 心 (tâm)Pinyinshǐ lì tóng xīnHán Việtthỉ lực đồng tâmCấu tạo矢 + 力 + 同 + 心 · thỉ + lực + đồng + tâm nghĩa thành phần: thỉ + lực + đồng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指齐心合力。Tân Hoa Tự Điển 1.齐心合力。