矢口否認

shǐ kǒu fǒu rèn thỉ khẩu phủ nhận

Hán Việt: thỉ khẩu phủ nhận · Pinyin: shǐ kǒu fǒu rèn

Tổng quan

phủ nhận hoàn toàn

Cấu tạo: (thỉ) + (khẩu) + (phủ) + (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ nhận hoàn toàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一口咬定,死不承认。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一口咬定,拒不承认。

Eng

  • CC-CEDICT to deny flatly
  • Cihui to deny flatly