矢口狡賴

shǐ kǒu jiǎo lài thỉ khẩu giảo lại

Hán Việt: thỉ khẩu giảo lại · Pinyin: shǐ kǒu jiǎo lài

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (khẩu) + (giảo) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死也不肯承认。

Eng

  • Cihui 矢口狡賴 hǐkǒujiǎolài f.e. quibble and prevaricate, refusing to admit one's guilt