矢如雨集 shǐ rú yǔ jí · thỉ như vũ tập Hán Việt: thỉ như vũ tập · Pinyin: shǐ rú yǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 如 (như) + 雨 (vũ) + 集 (tập)Pinyinshǐ rú yǔ jíHán Việtthỉ như vũ tậpCấu tạo矢 + 如 + 雨 + 集 · thỉ + như + vũ + tập nghĩa thành phần: thỉ + như + vũ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箭像雨一样的射下。