矢盡援絕

shǐ jìn yuán jué thỉ tận viên tuyệt

Hán Việt: thỉ tận viên tuyệt · Pinyin: shǐ jìn yuán jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (tận) + (viên) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作战中箭矢都用完了,援兵断绝了。也比喻处境非常困难。