矢心不二 shǐ xīn bù èr · thỉ tâm bất nhị Hán Việt: thỉ tâm bất nhị · Pinyin: shǐ xīn bù èr Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 二 (nhị)Pinyinshǐ xīn bù èrHán Việtthỉ tâm bất nhịCấu tạo矢 + 心 + 不 + 二 · thỉ + tâm + bất + nhị nghĩa thành phần: thỉ + tâm + bất + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立誓无二心。Tân Hoa Tự Điển 1.立誓无二心。