矢志力行

thỉ chí lực hành

Hán Việt: thỉ chí lực hành

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (chí) + (lực) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矢志力行 hǐzhìlìxíng f.e. make a determined effort