矢志捐軀

shǐ zhì juān qū thỉ chí quyên khu

Hán Việt: thỉ chí quyên khu · Pinyin: shǐ zhì juān qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (chí) + (quyên) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矢:誓。立志牺牲而不屈从。

Eng

  • Cihui 矢志捐軀 hǐzhìjuānqū f.e. swear to devote one's life