矢志靡他 thỉ chí mĩ tha Hán Việt: thỉ chí mĩ tha Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 志 (chí) + 靡 (mĩ) + 他 (tha)Hán Việtthỉ chí mĩ thaCấu tạo矢 + 志 + 靡 + 他 · thỉ + chí + mĩ + tha nghĩa thành phần: thỉ + chí + mĩ + tha Nghĩa EngCihui 矢志靡他 hǐzhìmǐtā f.e. swear that one will stick it out