矢石之間

shǐ shí zhī jiā thỉ thạch chi gian

Hán Việt: thỉ thạch chi gian · Pinyin: shǐ shí zhī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (thạch) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矢石:箭与礧石,作战的武器。比喻战场。